Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Double jeopardy

Double jeopardy (xét xử hai lần) — Nguyên tắc pháp lý một người không thể bị xét xử hai lần vì cùng một tội danh.

Bài 4191/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Double jeopardy
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4191
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4191
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nguyên tắc pháp lý một người không thể bị xét xử hai lần vì cùng một tội danh.

📖 Định nghĩa (English): The legal rule that a person cannot be tried twice for the same crime.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The new evidence was rejected because of double jeopardy."
    Dịch: Bằng chứng mới đã bị bác bỏ do nguyên tắc xét xử hai lần..
  2. "Double jeopardy protects people from unfair prosecution."
  3. "The lawyer argued that double jeopardy applied in this case."

🔗 Collocations phổ biến: double jeopardy clause · double jeopardy protection · invoke double jeopardy · double jeopardy rule

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách