Refinancing

Refinancing (tái cấp vốn; tái vay) — Quá trình thay thế một khoản vay hiện tại bằng một khoản vay mới, thường nhằm có được các điều kh...

Bài 1032/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Refinancing
Ngày đăng: — — Bài 1032
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1032
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình thay thế một khoản vay hiện tại bằng một khoản vay mới, thường nhằm có được các điều khoản tốt hơn như lãi suất thấp hơn.

📖 Định nghĩa (English): The process of replacing an existing loan with a new loan, usually to obtain better terms such as a lower interest rate.

💡 Ví dụ: "Refinancing the mortgage helped reduce their monthly payments significantly."
Dịch: Việc tái cấp vốn cho khoản vay mua nhà đã giúp giảm đáng kể khoản thanh toán hàng tháng của họ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách