Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1761
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một giai đoạn dài có thời tiết nóng quá mức bình thường.
📖 Định nghĩa (English): A prolonged period of excessively hot weather.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The heatwave lasted for two weeks in July."
Dịch: Đợt nóng kéo dài hai tuần trong tháng Bảy.. - ② "Stay hydrated during a heatwave to avoid heatstroke."
- ③ "Many cities broke temperature records during the heatwave."
🔗 Collocations phổ biến: severe heatwave · summer heatwave · heatwave warning · during a heatwave · prolonged heatwave
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun