heatwave

heatwave (đợt nóng, sóng nhiệt) — Một giai đoạn dài có thời tiết nóng quá mức bình thường.

Bài 1681/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
heatwave
Ngày đăng: — — Bài 1761
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1761
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một giai đoạn dài có thời tiết nóng quá mức bình thường.

📖 Định nghĩa (English): A prolonged period of excessively hot weather.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The heatwave lasted for two weeks in July."
    Dịch: Đợt nóng kéo dài hai tuần trong tháng Bảy..
  2. "Stay hydrated during a heatwave to avoid heatstroke."
  3. "Many cities broke temperature records during the heatwave."

🔗 Collocations phổ biến: severe heatwave · summer heatwave · heatwave warning · during a heatwave · prolonged heatwave

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách