Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1337
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian ở một mình để làm những hoạt động bạn thích, nhằm thư giãn và nạp lại năng lượng.
📖 Định nghĩa (English): Time spent alone doing activities that you enjoy, in order to relax and recharge.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I read a book to get some me time after work."
Dịch: Tôi đọc sách để có thời gian cho bản thân sau giờ làm việc.. - ② "New mothers rarely have any me time for themselves."
- ③ "Taking a long bath is my favorite form of me time."
🔗 Collocations phổ biến: have me time · get some me time · enjoy me time
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase