me time

me time (thời gian dành cho bản thân) — Thời gian ở một mình để làm những hoạt động bạn thích, nhằm thư giãn và nạp lại năng lượng.

Bài 1261/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
me time
Ngày đăng: — — Bài 1337
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1337
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian ở một mình để làm những hoạt động bạn thích, nhằm thư giãn và nạp lại năng lượng.

📖 Định nghĩa (English): Time spent alone doing activities that you enjoy, in order to relax and recharge.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I read a book to get some me time after work."
    Dịch: Tôi đọc sách để có thời gian cho bản thân sau giờ làm việc..
  2. "New mothers rarely have any me time for themselves."
  3. "Taking a long bath is my favorite form of me time."

🔗 Collocations phổ biến: have me time · get some me time · enjoy me time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


← Quay lại danh sách