Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2565
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi bộ hoặc di chuyển chậm rãi xung quanh mà không có hướng cố định hoặc điểm đến rõ ràng.
📖 Định nghĩa (English): To walk or move around slowly without a fixed direction or clear destination.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We wandered around the old town for two hours."
Dịch: Chúng tôi đã đi lang thang quanh phố cổ suốt hai tiếng đồng hồ.. - ② "The cat loves to wander in the garden."
- ③ "My mind kept wandering during the long lecture."
🔗 Collocations phổ biến: wander around · wander off · wander through · wander aimlessly · wander the streets
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb