wander

wander (đi lang thang, đi dạo) — Đi bộ hoặc di chuyển chậm rãi xung quanh mà không có hướng cố định hoặc điểm đến rõ ràng.

Bài 2474/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wander
Ngày đăng: — — Bài 2565
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2565
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi bộ hoặc di chuyển chậm rãi xung quanh mà không có hướng cố định hoặc điểm đến rõ ràng.

📖 Định nghĩa (English): To walk or move around slowly without a fixed direction or clear destination.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We wandered around the old town for two hours."
    Dịch: Chúng tôi đã đi lang thang quanh phố cổ suốt hai tiếng đồng hồ..
  2. "The cat loves to wander in the garden."
  3. "My mind kept wandering during the long lecture."

🔗 Collocations phổ biến: wander around · wander off · wander through · wander aimlessly · wander the streets

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách