Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2900
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự suy giảm của hoạt động kinh tế, kinh doanh hoặc tài chính trong một giai đoạn.
📖 Định nghĩa (English): A decline in economic, business, or financial activity.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The company survived the last economic downturn."
Dịch: Công ty đã vượt qua đợt suy thoái kinh tế gần đây.. - ② "Many workers lost their jobs during the downturn."
- ③ "Sales took a sharp downturn last quarter."
🔗 Collocations phổ biến: economic downturn; business downturn; sharp downturn; during a downturn
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun