downturn

downturn (sự suy giảm, giai đoạn suy thoái) — Sự suy giảm của hoạt động kinh tế, kinh doanh hoặc tài chính trong một giai đoạn.

Bài 2900/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
downturn
Ngày đăng: — — Bài 2900
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2900
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự suy giảm của hoạt động kinh tế, kinh doanh hoặc tài chính trong một giai đoạn.

📖 Định nghĩa (English): A decline in economic, business, or financial activity.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company survived the last economic downturn."
    Dịch: Công ty đã vượt qua đợt suy thoái kinh tế gần đây..
  2. "Many workers lost their jobs during the downturn."
  3. "Sales took a sharp downturn last quarter."

🔗 Collocations phổ biến: economic downturn; business downturn; sharp downturn; during a downturn

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách