Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2899
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hưng đi chung của thị trường hoặc giá tài sản theo thời gian.
📖 Định nghĩa (English): The general direction in which a market or asset price is moving over time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Investors study market trends before making decisions."
Dịch: Các nhà đầu tư nghiên cứu xu hướng thị trường trước khi đưa ra quyết định.. - ② "The upward market trend has boosted company profits."
- ③ "Analysts predict a downward market trend in the coming months."
🔗 Collocations phổ biến: follow market trends · market trend analysis · current market trend · emerging market trend
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun