Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2901
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cá nhân hoặc nhóm có quyền lợi liên quan đến một doanh nghiệp, dự án hoặc hệ thống.
📖 Định nghĩa (English): A person or group with an interest or concern in a business, project, or system.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Employees are important stakeholders in the company."
Dịch: Nhân viên là những bên liên quan quan trọng của công ty.. - ② "The report is shared with all stakeholders."
- ③ "Stakeholders must approve the new budget."
🔗 Collocations phổ biến: key stakeholder; stakeholder meeting; engage stakeholders; stakeholder interests
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun