stakeholder

stakeholder (bên liên quan, người có lợi ích liên quan) — Cá nhân hoặc nhóm có quyền lợi liên quan đến một doanh nghiệp, dự án hoặc hệ thống.

Bài 2901/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stakeholder
Ngày đăng: — — Bài 2901
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2901
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cá nhân hoặc nhóm có quyền lợi liên quan đến một doanh nghiệp, dự án hoặc hệ thống.

📖 Định nghĩa (English): A person or group with an interest or concern in a business, project, or system.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Employees are important stakeholders in the company."
    Dịch: Nhân viên là những bên liên quan quan trọng của công ty..
  2. "The report is shared with all stakeholders."
  3. "Stakeholders must approve the new budget."

🔗 Collocations phổ biến: key stakeholder; stakeholder meeting; engage stakeholders; stakeholder interests

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách