foster parent

foster parent (cha mẹ nuôi) — Người chăm sóc hợp pháp hoặc không chính thức một đứa trẻ không phải con ruột của mình.

Bài 478/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
foster parent
Ngày đăng: — — Bài 478
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
478
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chăm sóc hợp pháp hoặc không chính thức một đứa trẻ không phải con ruột của mình.

📖 Định nghĩa (English): A person who legally or informally takes care of a child who is not biologically their own.

💡 Ví dụ: "The foster parent cared for the child for two years before the adoption was finalized."
Dịch: Người mẹ nuôi đã chăm sóc đứa trẻ suốt hai năm trước khi hoàn tất thủ tục nhận nuôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách