dress up

dress up (ăn mặc đẹp; hóa trang) — Mặc quần áo trang trọng hoặc đặc biệt; mặc đồ hóa trang để giải trí.

Bài 1278/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dress up
Ngày đăng: — — Bài 1354
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1354
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mặc quần áo trang trọng hoặc đặc biệt; mặc đồ hóa trang để giải trí.

📖 Định nghĩa (English): To wear formal or special clothes; to put on a costume for fun.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We need to dress up for the wedding."
    Dịch: Chúng tôi cần ăn mặc đẹp cho đám cưới..
  2. "The kids love to dress up as superheroes on Halloween."
  3. "You don't need to dress up for a casual dinner."

🔗 Collocations phổ biến: dress up for an event · dress up as someone/something · dress up nicely

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách