Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1354
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mặc quần áo trang trọng hoặc đặc biệt; mặc đồ hóa trang để giải trí.
📖 Định nghĩa (English): To wear formal or special clothes; to put on a costume for fun.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We need to dress up for the wedding."
Dịch: Chúng tôi cần ăn mặc đẹp cho đám cưới.. - ② "The kids love to dress up as superheroes on Halloween."
- ③ "You don't need to dress up for a casual dinner."
🔗 Collocations phổ biến: dress up for an event · dress up as someone/something · dress up nicely
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb