Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3244
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại cỏ nhiệt đới thân cao, thân dày được chế biến để sản xuất đường và các chất tạo ngọt khác.
📖 Định nghĩa (English): A tall tropical grass with thick stems that are processed to produce sugar and other sweeteners.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Sugarcane is one of the main crops in many provinces in Vietnam."
Dịch: Mía là một trong những cây trồng chính ở nhiều tỉnh thành Việt Nam.. - ② "Workers cut sugarcane by hand during the harvest season."
- ③ "Sugarcane juice is a popular drink on hot summer days."
🔗 Collocations phổ biến: sugarcane field · sugarcane harvest · sugarcane juice · raw sugarcane · sugarcane plantation · sugarcane farmer · sugarcane industry
Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun