Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

sugarcane

sugarcane (mía) — Loại cỏ nhiệt đới thân cao, thân dày được chế biến để sản xuất đường và các chất tạo ngọt khác.

Bài 3244/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sugarcane
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3244
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3244
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại cỏ nhiệt đới thân cao, thân dày được chế biến để sản xuất đường và các chất tạo ngọt khác.

📖 Định nghĩa (English): A tall tropical grass with thick stems that are processed to produce sugar and other sweeteners.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Sugarcane is one of the main crops in many provinces in Vietnam."
    Dịch: Mía là một trong những cây trồng chính ở nhiều tỉnh thành Việt Nam..
  2. "Workers cut sugarcane by hand during the harvest season."
  3. "Sugarcane juice is a popular drink on hot summer days."

🔗 Collocations phổ biến: sugarcane field · sugarcane harvest · sugarcane juice · raw sugarcane · sugarcane plantation · sugarcane farmer · sugarcane industry

Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách