drive

drive (lái xe) — điều khiển và lái một phương tiện giao thông

Bài 3140/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
drive
Ngày đăng: — — Bài 3142
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3142
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: điều khiển và lái một phương tiện giao thông

📖 Định nghĩa (English): to operate a vehicle and control its movement

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I drive to work every day."
    Dịch: Tôi lái xe đi làm mỗi ngày..
  2. "She learned to drive when she was 18."
  3. "He drives carefully in the rain."

🔗 Collocations phổ biến: drive to work · drive home · drive carefully · learn to drive

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách