Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1464
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rào chắn làm bằng gỗ, kim loại hoặc dây thép bao quanh một khu vực.
📖 Định nghĩa (English): A barrier made of wood, metal, or wire that surrounds an area.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The white fence surrounds the garden."
Dịch: Hàng rào trắng bao quanh khu vườn.. - ② "He painted the fence green last summer."
- ③ "The dog jumped over the fence."
🔗 Collocations phổ biến: wooden fence · garden fence · fence post · climb over a fence · white picket fence
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun