fence

fence (hàng rào) — Rào chắn làm bằng gỗ, kim loại hoặc dây thép bao quanh một khu vực.

Bài 1387/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fence
Ngày đăng: — — Bài 1464
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1464
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rào chắn làm bằng gỗ, kim loại hoặc dây thép bao quanh một khu vực.

📖 Định nghĩa (English): A barrier made of wood, metal, or wire that surrounds an area.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The white fence surrounds the garden."
    Dịch: Hàng rào trắng bao quanh khu vườn..
  2. "He painted the fence green last summer."
  3. "The dog jumped over the fence."

🔗 Collocations phổ biến: wooden fence · garden fence · fence post · climb over a fence · white picket fence

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách