Floorboard

Floorboard (ván sàn) — Một thanh gỗ dài và hẹp tạo nên một phần của sàn gỗ.

Bài 2414/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Floorboard
Ngày đăng: — — Bài 2504
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2504
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thanh gỗ dài và hẹp tạo nên một phần của sàn gỗ.

📖 Định nghĩa (English): A long, narrow plank of wood that forms part of a wooden floor.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The old floorboards creak when you walk on them."
    Dịch: Những tấm ván sàn cũ kêu cọt kẹt khi bạn bước lên..
  2. "We need to replace the damaged floorboard in the hallway."
  3. "She polished the floorboards until they shone."

🔗 Collocations phổ biến: wooden floorboard · creaky floorboard · replace a floorboard

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách