dress

dress (váy, đầm) — một loại quần áo dành cho phụ nữ hoặc trẻ gái, che phủ cơ thể và kéo dài xuống chân

Bài 465/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dress
Ngày đăng: — — Bài 465
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
465
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: một loại quần áo dành cho phụ nữ hoặc trẻ gái, che phủ cơ thể và kéo dài xuống chân

📖 Định nghĩa (English): a piece of clothing for women or girls that covers the body and extends down the legs

💡 Ví dụ: "She wore a beautiful red dress to the party."
Dịch: Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ đẹp để đi dự tiệc..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách