Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1355
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình cờ gặp ai đó; va chạm với một vật nào đó.
📖 Định nghĩa (English): To meet someone by chance; to collide with something.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I ran into my teacher at the supermarket yesterday."
Dịch: Hôm qua tôi tình cờ gặp cô giáo ở siêu thị.. - ② "She ran into an old colleague on her way to work."
- ③ "The car ran into a tree during the storm."
🔗 Collocations phổ biến: run into someone · run into trouble/problems · run into difficulties
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb