run into

run into (tình cờ gặp; va vào) — Tình cờ gặp ai đó; va chạm với một vật nào đó.

Bài 1279/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
run into
Ngày đăng: — — Bài 1355
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1355
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình cờ gặp ai đó; va chạm với một vật nào đó.

📖 Định nghĩa (English): To meet someone by chance; to collide with something.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I ran into my teacher at the supermarket yesterday."
    Dịch: Hôm qua tôi tình cờ gặp cô giáo ở siêu thị..
  2. "She ran into an old colleague on her way to work."
  3. "The car ran into a tree during the storm."

🔗 Collocations phổ biến: run into someone · run into trouble/problems · run into difficulties

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách