headboard

headboard (tấm đầu giường) — Một tấm ván thẳng đứng ở phía đầu của chiếc giường.

Bài 1441/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
headboard
Ngày đăng: — — Bài 1519
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1519
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm ván thẳng đứng ở phía đầu của chiếc giường.

📖 Định nghĩa (English): A vertical panel that stands at the head end of a bed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The headboard of the bed is made of dark wood."
    Dịch: Tấm đầu giường của chiếc giường được làm bằng gỗ tối màu..
  2. "She leaned against the headboard while reading a book."
  3. "We chose a tall, padded headboard for the bedroom."

🔗 Collocations phổ biến: upholstered headboard · wooden headboard · tall headboard · padded headboard · headboard of the bed

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách