Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1519
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm ván thẳng đứng ở phía đầu của chiếc giường.
📖 Định nghĩa (English): A vertical panel that stands at the head end of a bed.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The headboard of the bed is made of dark wood."
Dịch: Tấm đầu giường của chiếc giường được làm bằng gỗ tối màu.. - ② "She leaned against the headboard while reading a book."
- ③ "We chose a tall, padded headboard for the bedroom."
🔗 Collocations phổ biến: upholstered headboard · wooden headboard · tall headboard · padded headboard · headboard of the bed
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun