dressing gown

dressing gown (áo choàng mặc trong nhà) — Một bộ quần áo rộng rãi, dài mặc trong nhà, thường mặc trước khi thay đồ hoặc sau khi tắm.

Bài 2506/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dressing gown
Ngày đăng: — — Bài 2597
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2597
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ quần áo rộng rãi, dài mặc trong nhà, thường mặc trước khi thay đồ hoặc sau khi tắm.

📖 Định nghĩa (English): A long, loose piece of clothing worn indoors, usually before getting dressed or after a bath.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He padded around the house in his dressing gown and slippers."
    Dịch: Anh ấy đi lại quanh nhà trong chiếc áo choàng và đôi dép lê..
  2. "She keeps her favourite dressing gown hanging on the back of the door."
  3. "I like to relax in a soft dressing gown on Sunday mornings."

🔗 Collocations phổ biến: wear a dressing gown · soft dressing gown · silk dressing gown · dressing gown and slippers

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách