Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2597
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ quần áo rộng rãi, dài mặc trong nhà, thường mặc trước khi thay đồ hoặc sau khi tắm.
📖 Định nghĩa (English): A long, loose piece of clothing worn indoors, usually before getting dressed or after a bath.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He padded around the house in his dressing gown and slippers."
Dịch: Anh ấy đi lại quanh nhà trong chiếc áo choàng và đôi dép lê.. - ② "She keeps her favourite dressing gown hanging on the back of the door."
- ③ "I like to relax in a soft dressing gown on Sunday mornings."
🔗 Collocations phổ biến: wear a dressing gown · soft dressing gown · silk dressing gown · dressing gown and slippers
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun