to take it easy

to take it easy (thư giãn, nghỉ ngơi thoải mái) — thư giãn và không làm việc quá sức hoặc không làm quá nhiều; giữ bình tĩnh

Bài 2505/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to take it easy
Ngày đăng: — — Bài 2596
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2596
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thư giãn và không làm việc quá sức hoặc không làm quá nhiều; giữ bình tĩnh

📖 Định nghĩa (English): to relax and not work too hard or do too much; to be calm

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Take it easy on your first day at work."
    Dịch: Hãy thư giãn vào ngày đầu tiên đi làm của bạn..
  2. "I'm just going to take it easy this weekend."
  3. "The doctor told him to take it easy for a few days."

🔗 Collocations phổ biến: take it easy on someone · just take it easy · time to take it easy

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách