old-fashioned

old-fashioned (lỗi thời, cổ điển) — Không hiện đại; thuộc về hoặc đặc trưng của thời kỳ trước.

Bài 2507/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
old-fashioned
Ngày đăng: — — Bài 2598
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2598
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Không hiện đại; thuộc về hoặc đặc trưng của thời kỳ trước.

📖 Định nghĩa (English): Not modern; belonging to or typical of an earlier time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My grandmother has old-fashioned ideas about work and family."
    Dịch: Bà tôi có những quan niệm khá lỗi thời về công việc và gia đình..
  2. "He drives an old-fashioned red car from the 1960s."
  3. "That little café has a charming, old-fashioned atmosphere."

🔗 Co[sync] Generated SQL for 98 entries llocations phổ biến: old-fashioned way · old-fashioned values · old-fashioned style · old-fashioned look

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách