Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3437
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chạy hết tốc độ trên một quãng đường ngắn; cũng chỉ cuộc đua ngắn chạy hết tốc độ đó.
📖 Định nghĩa (English): To run at full speed over a short distance; also the short race held at full speed.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He sprinted to catch the bus this morning."
Dịch: Cô ấy đã về nhất trong cuộc đua chạy 100 mét.. - ② "She finished first in the 100-meter sprint."
- ③ "The athletes sprinted toward the finish line."
🔗 Collocations phổ biến: 100-meter sprint; sprint finish; sprint to the finish line; short sprint
Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun