Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3085
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh vải dùng để lau sạch bụi trên các bề mặt như đồ nội thất hoặc kệ.
📖 Định nghĩa (English): A piece of cloth used for removing dust from surfaces such as furniture or shelves.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I use a dust cloth to clean the shelves every week."
Dịch: Tôi dùng khăn lau bụi để vệ sinh kệ mỗi tuần.. - ② "She keeps a dust cloth in the kitchen drawer."
- ③ "A microfiber dust cloth works better than a regular one."
🔗 Collocations phổ biến: use a dust cloth · microfiber dust cloth · damp dust cloth · dust cloth for cleaning · wipe with a dust cloth
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun