dust cloth

dust cloth (khăn lau bụi) — Một mảnh vải dùng để lau sạch bụi trên các bề mặt như đồ nội thất hoặc kệ.

Bài 3084/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dust cloth
Ngày đăng: — — Bài 3085
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3085
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh vải dùng để lau sạch bụi trên các bề mặt như đồ nội thất hoặc kệ.

📖 Định nghĩa (English): A piece of cloth used for removing dust from surfaces such as furniture or shelves.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use a dust cloth to clean the shelves every week."
    Dịch: Tôi dùng khăn lau bụi để vệ sinh kệ mỗi tuần..
  2. "She keeps a dust cloth in the kitchen drawer."
  3. "A microfiber dust cloth works better than a regular one."

🔗 Collocations phổ biến: use a dust cloth · microfiber dust cloth · damp dust cloth · dust cloth for cleaning · wipe with a dust cloth

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách