Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3143
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: quét sơn lên một bề mặt hoặc tạo ra tác phẩm nghệ thuật bằng sơn
📖 Định nghĩa (English): to apply paint to a surface or to create art using paint
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We painted the living room blue."
Dịch: Chúng tôi đã sơn phòng khách màu xanh.. - ② "She loves to paint landscapes in her free time."
- ③ "He painted a picture of his dog."
🔗 Collocations phổ biến: paint a picture · paint the walls · paint a portrait · paint a house
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb