paint

paint (sơn / vẽ tranh) — quét sơn lên một bề mặt hoặc tạo ra tác phẩm nghệ thuật bằng sơn

Bài 3141/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
paint
Ngày đăng: — — Bài 3143
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3143
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quét sơn lên một bề mặt hoặc tạo ra tác phẩm nghệ thuật bằng sơn

📖 Định nghĩa (English): to apply paint to a surface or to create art using paint

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We painted the living room blue."
    Dịch: Chúng tôi đã sơn phòng khách màu xanh..
  2. "She loves to paint landscapes in her free time."
  3. "He painted a picture of his dog."

🔗 Collocations phổ biến: paint a picture · paint the walls · paint a portrait · paint a house

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách