Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

driver's license

driver's license (bằng lái xe) — Giấy tờ chính thức cho phép một người được điều khiển phương tiện cơ giới trên đường công cộng.

Bài 3978/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
driver's license
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3978
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3978
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ chính thức cho phép một người được điều khiển phương tiện cơ giới trên đường công cộng.

📖 Định nghĩa (English): An official document that permits a person to drive a motor vehicle on public roads.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I got my driver's license when I was eighteen."
    Dịch: Tôi có bằng lái xe khi tôi mười tám tuổi..
  2. "You must show your driver's license at the checkpoint."
  3. "He lost his driver's license and had to apply for a new one."

🔗 Collocations phổ biến: renew a driver's license · driver's license number · show a driver's license · driver's license application

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách