Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3979
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bài kiểm tra mà một người phải vượt qua để có được bằng lái xe.
📖 Định nghĩa (English): A test that a person must pass to obtain a driver's license.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She passed her driving test on her first try."
Dịch: Cô ấy đã vượt qua bài thi lái xe ngay lần đầu tiên.. - ② "The driving test includes both written and practical parts."
- ③ "He failed the driving test twice before finally passing."
🔗 Collocations phổ biến: take a driving test · pass a driving test · fail a driving test · driving test center · book a driving test
Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun