gas station

gas station (trạm xăng) — Nơi bán xăng và các loại nhiên liệu khác cho các phương tiện giao thông.

Bài 1988/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gas station
Ngày đăng: — — Bài 2072
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2072
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi bán xăng và các loại nhiên liệu khác cho các phương tiện giao thông.

📖 Định nghĩa (English): A place where gasoline and other fuels are sold for motor vehicles.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We need to stop at the gas station."
    Dịch: Chúng tôi cần dừng lại ở trạm xăng..
  2. "The nearest gas station is two miles away."
  3. "She works part-time at a gas station near downtown."

🔗 Collocations phổ biến: stop at a gas station · gas station attendant · gas station pump · fill up at the gas station

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách