Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Wearable technology

Wearable technology (công nghệ đeo được) — Các thiết bị điện tử được thiết kế để đeo trên cơ thể, chẳng hạn như đồng hồ thông minh và thiết ...

Bài 3562/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Wearable technology
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3562
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3562
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các thiết bị điện tử được thiết kế để đeo trên cơ thể, chẳng hạn như đồng hồ thông minh và thiết bị theo dõi sức khỏe, thu thập dữ liệu hoặc cung cấp các tính năng hữu ích.

📖 Định nghĩa (English): Electronic devices designed to be worn on the body, such as smartwatches and fitness trackers, that collect data or provide useful features.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Wearable technology like smartwatches can monitor your heart rate."
    Dịch: Công nghệ đeo được như đồng hồ thông minh có thể theo dõi nhịp tim của bạn..
  2. "Many athletes use wearable technology to track their training progress."
  3. "The company announced new wearable technology for monitoring sleep."

🔗 Collocations phổ biến: wearable technology device · wearable technology market · wearable technology industry · smart wearable technology · wearable technology trend

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách