drop by

drop by (ghé qua, tạt qua) — Ghé thăm ai đó một cách ngắn gọn hoặc không hẹn trước.

Bài 1445/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
drop by
Ngày đăng: — — Bài 1523
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1523
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghé thăm ai đó một cách ngắn gọn hoặc không hẹn trước.

📖 Định nghĩa (English): To visit someone briefly or without a formal appointment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I dropped by your house yesterday, but you were out."
    Dịch: Tôi đã ghé qua nhà bạn hôm qua, nhưng bạn đi vắng..
  2. "Feel free to drop by my office anytime."
  3. "She often drops by the café on her way home."

🔗 Collocations phổ biến: drop by someone's place · drop by unannounced · drop by for a chat

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase (phrasal verb)


← Quay lại danh sách