Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1523
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghé thăm ai đó một cách ngắn gọn hoặc không hẹn trước.
📖 Định nghĩa (English): To visit someone briefly or without a formal appointment.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I dropped by your house yesterday, but you were out."
Dịch: Tôi đã ghé qua nhà bạn hôm qua, nhưng bạn đi vắng.. - ② "Feel free to drop by my office anytime."
- ③ "She often drops by the café on her way home."
🔗 Collocations phổ biến: drop by someone's place · drop by unannounced · drop by for a chat
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase (phrasal verb)