dusk

dusk (hoàng hôn, lúc chạng vạng) — Thời điểm ngay trước khi trời tối, khi bầu trời đang dần tối đi.

Bài 1446/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dusk
Ngày đăng: — — Bài 1524
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1524
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm ngay trước khi trời tối, khi bầu trời đang dần tối đi.

📖 Định nghĩa (English): The time just before night when the sky is becoming darker.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We watched the city lights turn on at dusk."
    Dịch: Chúng tôi ngắm đèn thành phố bật sáng lúc hoàng hôn..
  2. "The temperature drops sharply at dusk."
  3. "Dusk is my favorite time of day."

🔗 Collocations phổ biến: at dusk · from dawn to dusk · dusk falls

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách