recycling bin

recycling bin (thùng tái chế) — Một thùng chứa dùng để thu gom các vật liệu như giấy, thủy tinh và nhựa có thể tái chế.

Bài 1444/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
recycling bin
Ngày đăng: — — Bài 1522
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1522
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thùng chứa dùng để thu gom các vật liệu như giấy, thủy tinh và nhựa có thể tái chế.

📖 Định nghĩa (English): A container used for collecting materials such as paper, glass, and plastic that can be recycled.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please put the empty bottles in the recycling bin."
    Dịch: Vui lòng bỏ những chai rỗng vào thùng tái chế..
  2. "Our recycling bin is collected every Tuesday morning."
  3. "The recycling bin next to the kitchen is already full."

🔗 Collocations phổ biến: blue recycling bin · recycling bin collection · put something in the recycling bin · empty the recycling bin · recycling bin lid

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách