Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1522
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thùng chứa dùng để thu gom các vật liệu như giấy, thủy tinh và nhựa có thể tái chế.
📖 Định nghĩa (English): A container used for collecting materials such as paper, glass, and plastic that can be recycled.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please put the empty bottles in the recycling bin."
Dịch: Vui lòng bỏ những chai rỗng vào thùng tái chế.. - ② "Our recycling bin is collected every Tuesday morning."
- ③ "The recycling bin next to the kitchen is already full."
🔗 Collocations phổ biến: blue recycling bin · recycling bin collection · put something in the recycling bin · empty the recycling bin · recycling bin lid
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun