head out

head out (khởi hành, ra ngoài) — Rời khỏi một nơi để đi đến nơi khác.

Bài 1860/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
head out
Ngày đăng: — — Bài 1942
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1942
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rời khỏi một nơi để đi đến nơi khác.

📖 Định nghĩa (English): To leave a place in order to go somewhere else.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We should head out soon if we want to catch the train."
    Dịch: Chúng ta nên khởi hành sớm nếu muốn kịp chuyến tàu..
  2. "She headed out to the grocery store."
  3. "They headed out early to avoid the rush hour traffic."

🔗 Collocations phổ biến: head out early · head out for work · head out to somewhere · head out on a trip

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách