homestyle

homestyle (kiểu nhà làm, mộc mạc) — Món ăn hoặc đồ vật được chế biến theo cách giản dị, truyền thống như ở nhà.

Bài 1766/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
homestyle
Ngày đăng: — — Bài 1847
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1847
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn hoặc đồ vật được chế biến theo cách giản dị, truyền thống như ở nhà.

📖 Định nghĩa (English): Food or items prepared in a simple, traditional way, like at home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My grandmother makes the best homestyle chicken soup."
    Dịch: Bà ngoại tôi nấu món súp gà kiểu nhà ngon nhất..
  2. "This restaurant serves homestyle Vietnamese phở every weekend."
  3. "I prefer homestyle cooking over fast food any day."

🔗 Collocations phổ biến: homestyle cooking · homestyle meal · homestyle dish · homestyle recipe

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách