Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1847
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn hoặc đồ vật được chế biến theo cách giản dị, truyền thống như ở nhà.
📖 Định nghĩa (English): Food or items prepared in a simple, traditional way, like at home.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My grandmother makes the best homestyle chicken soup."
Dịch: Bà ngoại tôi nấu món súp gà kiểu nhà ngon nhất.. - ② "This restaurant serves homestyle Vietnamese phở every weekend."
- ③ "I prefer homestyle cooking over fast food any day."
🔗 Collocations phổ biến: homestyle cooking · homestyle meal · homestyle dish · homestyle recipe
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective