dry cleaning

dry cleaning (giặt khô) — quy trình làm sạch quần áo bằng dung môi hóa học thay vì dùng nước

Bài 1132/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dry cleaning
Ngày đăng: — — Bài 1141
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1141
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: quy trình làm sạch quần áo bằng dung môi hóa học thay vì dùng nước

📖 Định nghĩa (English): the process of cleaning clothes using chemical solvents instead of water

💡 Ví dụ: "I need to take my suit to the dry cleaning shop before the wedding."
Dịch: Tôi cần mang bộ vest đến tiệm giặt khô trước đám cưới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách