weather forecast

weather forecast (dự báo thời tiết) — báo cáo hoặc thông báo dự đoán thời tiết sẽ như thế nào trong thời gian tới

Bài 1133/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
weather forecast
Ngày đăng: — — Bài 1142
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1142
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: báo cáo hoặc thông báo dự đoán thời tiết sẽ như thế nào trong thời gian tới

📖 Định nghĩa (English): a statement or report predicting what the weather will be like in the near future

💡 Ví dụ: "According to the weather forecast, it will rain heavily tomorrow."
Dịch: Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ có mưa to..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách