Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1140
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản kê khai bằng văn bản về số tiền nợ cho hàng hóa hoặc dịch vụ, được nhận và thanh toán mỗi tháng một lần.
📖 Định nghĩa (English): A written statement of money owed for goods or services, which is received and paid once every month.
💡 Ví dụ: "My monthly bills include rent, electricity, water, and internet services."
Dịch: Hóa đơn hàng tháng của tôi bao gồm tiền thuê nhà, điện, nước và dịch vụ internet..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun