monthly bill

monthly bill (hóa đơn hàng tháng) — Bản kê khai bằng văn bản về số tiền nợ cho hàng hóa hoặc dịch vụ, được nhận và thanh toán mỗi thá...

Bài 1131/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
monthly bill
Ngày đăng: — — Bài 1140
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1140
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản kê khai bằng văn bản về số tiền nợ cho hàng hóa hoặc dịch vụ, được nhận và thanh toán mỗi tháng một lần.

📖 Định nghĩa (English): A written statement of money owed for goods or services, which is received and paid once every month.

💡 Ví dụ: "My monthly bills include rent, electricity, water, and internet services."
Dịch: Hóa đơn hàng tháng của tôi bao gồm tiền thuê nhà, điện, nước và dịch vụ internet..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách