Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

dualism

dualism (thuyết nhị nguyên) — Quan điểm triết học cho rằng thực tại bao gồm hai bản thể cơ bản, thường là tâm trí và vật chất.

Bài 4046/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dualism
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4046
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4046
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quan điểm triết học cho rằng thực tại bao gồm hai bản thể cơ bản, thường là tâm trí và vật chất.

📖 Định nghĩa (English): The philosophical view that reality consists of two fundamental substances, typically mind and matter.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Descartes is famous for his dualism."
    Dịch: Descartes nổi tiếng với thuyết nhị nguyên của ông..
  2. "The debate between dualism and materialism continues today."
  3. "Many philosophers reject strict dualism."

🔗 Collocations phổ biến: mind-body dualism · substance dualism · Cartesian dualism · property dualism

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách