Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

ethics

ethics (đạo đức học) — Nhánh của triết học đề cập đến các nguyên tắc, giá trị đạo đức và những gì được coi là đúng hay sai.

Bài 4047/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ethics
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4047
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4047
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhánh của triết học đề cập đến các nguyên tắc, giá trị đạo đức và những gì được coi là đúng hay sai.

📖 Định nghĩa (English): The branch of philosophy that deals with moral principles, values, and what is considered right or wrong behavior.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She studies medical ethics at university."
    Dịch: Cô ấy nghiên cứu đạo đức y khoa tại trường đại học..
  2. "Ethics guides our daily decisions."
  3. "The company has a strict code of ethics."

🔗 Collocations phổ biến: code of ethics · ethics committee · business ethics · medical ethics

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách