Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4047
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhánh của triết học đề cập đến các nguyên tắc, giá trị đạo đức và những gì được coi là đúng hay sai.
📖 Định nghĩa (English): The branch of philosophy that deals with moral principles, values, and what is considered right or wrong behavior.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She studies medical ethics at university."
Dịch: Cô ấy nghiên cứu đạo đức y khoa tại trường đại học.. - ② "Ethics guides our daily decisions."
- ③ "The company has a strict code of ethics."
🔗 Collocations phổ biến: code of ethics · ethics committee · business ethics · medical ethics
Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun