mediation

mediation (sự hòa giải) — Phương pháp giải quyết tranh chấp trong đó một bên thứ ba trung lập giúp các bên xung đột đi đến ...

Bài 78/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mediation
Ngày đăng: — — Bài 78
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
78
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp giải quyết tranh chấp trong đó một bên thứ ba trung lập giúp các bên xung đột đi đến một thỏa thuận chấp nhận được cho cả hai phía.

📖 Định nghĩa (English): A method of resolving disputes in which a neutral third party helps the conflicting sides reach a mutually acceptable agreement.

💡 Ví dụ: "The two companies settled their dispute through mediation instead of going to court."
Dịch: Hai công ty đã giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải thay vì kiện ra tòa..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách