Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3622
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng thịt bò xay dẹt hình tròn, được nấu chín và thường ăn kèm với bánh mì tròn.
📖 Định nghĩa (English): A round flat piece of ground beef, cooked and usually served in a bread roll.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He ordered a hamburger and fries for lunch."
Dịch: Anh ấy gọi một hamburger và khoai tây chiên cho bữa trưa.. - ② "This restaurant serves the best hamburgers in town."
- ③ "I prefer a chicken hamburger because it is healthier."
🔗 Collocations phổ biến: eat a hamburger · hamburger and fries · beef hamburger · make a hamburger · hamburger bun
Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun