---
title: "hamburger"
excerpt: "hamburger (hamburger / bánh hamburger) — Một miếng thịt bò xay dẹt hình tròn, được nấu chín và thường ăn kèm với bánh mì tròn."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3622"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hamburger/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hamburger/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# hamburger

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3622

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/hamburger/pronunciation.mp3

## hamburger /ˈhæmˌbɜːr.ɡɚ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một miếng thịt bò xay dẹt hình tròn, được nấu chín và thường ăn kèm với bánh mì tròn.

**📖 Định nghĩa (English):** A round flat piece of ground beef, cooked and usually served in a bread roll.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He ordered a hamburger and fries for lunch." *Dịch: Anh ấy gọi một hamburger và khoai tây chiên cho bữa trưa..*
2. **②** "This restaurant serves the best hamburgers in town."
3. **③** "I prefer a chicken hamburger because it is healthier."

**🔗 Collocations phổ biến:** eat a hamburger · hamburger and fries · beef hamburger · make a hamburger · hamburger bun

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hamburger/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hamburger/
