Net asset value

Net asset value (giá trị tài sản ròng) — Giá trị trên mỗi cổ phần của một quỹ tương hỗ hoặc quỹ ETF, được tính bằng cách lấy tổng giá trị ...

Bài 1016/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Net asset value
Ngày đăng: — — Bài 1016
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1016
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá trị trên mỗi cổ phần của một quỹ tương hỗ hoặc quỹ ETF, được tính bằng cách lấy tổng giá trị tài sản trừ nợ phải trả chia cho số cổ phần đang lưu hành.

📖 Định nghĩa (English): The per-share value of a mutual fund or ETF, calculated by dividing the total value of all assets minus liabilities by the number of outstanding shares.

💡 Ví dụ: "Investors use the net asset value to determine whether a fund's shares are overvalued or undervalued."
Dịch: Các nhà đầu tư sử dụng giá trị tài sản ròng để xác định cổ phần của quỹ đang được định giá quá cao hay quá thấp..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách