📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá trị trên mỗi cổ phần của một quỹ tương hỗ hoặc quỹ ETF, được tính bằng cách lấy tổng giá trị tài sản trừ nợ phải trả chia cho số cổ phần đang lưu hành.
📖 Định nghĩa (English): The per-share value of a mutual fund or ETF, calculated by dividing the total value of all assets minus liabilities by the number of outstanding shares.
💡 Ví dụ: "Investors use the net asset value to determine whether a fund's shares are overvalued or undervalued."
Dịch: Các nhà đầu tư sử dụng giá trị tài sản ròng để xác định cổ phần của quỹ đang được định giá quá cao hay quá thấp..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun