Dust

Dust (lau bụi) — Lau sạch bụi trên một bề mặt bằng khăn hoặc chổi.

Bài 573/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Dust
Ngày đăng: — — Bài 573
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
573
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lau sạch bụi trên một bề mặt bằng khăn hoặc chổi.

📖 Định nghĩa (English): To remove dust from a surface by wiping or brushing it.

💡 Ví dụ: "Don't forget to dust the bookshelves before the guests arrive."
Dịch: Đừng quên lau bụi kệ sách trước khi khách đến..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách