Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3086
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc hộp nhỏ đựng khăn giấy, thường được đặt trên bàn hoặc đầu giường.
📖 Định nghĩa (English): A small container that holds paper tissues, usually kept on a table or nightstand.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always keep a tissue box on my bedside table."
Dịch: Tôi luôn để một hộp khăn giấy trên đầu giường.. - ② "She grabbed a tissue from the tissue box to wipe her nose."
- ③ "We need to buy a new tissue box for the living room."
🔗 Collocations phổ biến: keep a tissue box · decorative tissue box · empty tissue box · refill a tissue box · tissue box holder
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun