tissue box

tissue box (hộp khăn giấy) — Một chiếc hộp nhỏ đựng khăn giấy, thường được đặt trên bàn hoặc đầu giường.

Bài 3085/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tissue box
Ngày đăng: — — Bài 3086
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3086
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc hộp nhỏ đựng khăn giấy, thường được đặt trên bàn hoặc đầu giường.

📖 Định nghĩa (English): A small container that holds paper tissues, usually kept on a table or nightstand.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always keep a tissue box on my bedside table."
    Dịch: Tôi luôn để một hộp khăn giấy trên đầu giường..
  2. "She grabbed a tissue from the tissue box to wipe her nose."
  3. "We need to buy a new tissue box for the living room."

🔗 Collocations phổ biến: keep a tissue box · decorative tissue box · empty tissue box · refill a tissue box · tissue box holder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách