neat

neat (Gọn gàng, ngay ngắn) — Được sắp xếp một cách ngay ngắn, gọn gàng; thể hiện sự chăm chút trong ngoại hình hoặc cách tổ chức.

Bài 2179/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
neat
Ngày đăng: — — Bài 2265
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2265
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Được sắp xếp một cách ngay ngắn, gọn gàng; thể hiện sự chăm chút trong ngoại hình hoặc cách tổ chức.

📖 Định nghĩa (English): Arranged in an orderly and tidy way; showing care in appearance or organization.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She always keeps her workspace neat and organized."
    Dịch: Cô ấy luôn giữ không gian làm việc gọn gàng và ngăn nắp..
  2. "His handwriting is small and very neat."
  3. "The children folded their clothes into neat piles."

🔗 Collocations phổ biến: neat and tidy · neat handwriting · neat appearance · neat pile

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adj


← Quay lại danh sách