Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2265
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Được sắp xếp một cách ngay ngắn, gọn gàng; thể hiện sự chăm chút trong ngoại hình hoặc cách tổ chức.
📖 Định nghĩa (English): Arranged in an orderly and tidy way; showing care in appearance or organization.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She always keeps her workspace neat and organized."
Dịch: Cô ấy luôn giữ không gian làm việc gọn gàng và ngăn nắp.. - ② "His handwriting is small and very neat."
- ③ "The children folded their clothes into neat piles."
🔗 Collocations phổ biến: neat and tidy · neat handwriting · neat appearance · neat pile
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adj