Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1689
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm drap giường có góc chun co giãn, vừa khít với nệm.
📖 Định nghĩa (English): A bed sheet with elasticated corners that fits tightly over a mattress.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The fitted sheet keeps the bed smooth and tidy."
Dịch: Tấm drap có chun giữ cho giường được phẳng phiu và gọn gàng.. - ② "It is hard to put a fitted sheet on a thick mattress."
- ③ "I bought new cotton fitted sheets for the guest room."
🔗 Collocations phổ biến: cotton fitted sheet · put on a fitted sheet · fitted sheet set · double fitted sheet · change the fitted sheet
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun