duvet cover

duvet cover (vỏ chăn lông vũ) — Lớp vải bọc có thể tháo rời để bọc bên ngoài chăn lông vũ, giúp bảo vệ chăn và trang trí giường.

Bài 2224/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
duvet cover
Ngày đăng: — — Bài 2311
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2311
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lớp vải bọc có thể tháo rời để bọc bên ngoài chăn lông vũ, giúp bảo vệ chăn và trang trí giường.

📖 Định nghĩa (English): A removable fabric cover that goes over a duvet to protect it and add decoration to the bed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She changed the duvet cover on her bed yesterday."
    Dịch: Cô ấy đã thay vỏ chăn lông vũ trên giường vào ngày hôm qua..
  2. "I bought a white cotton duvet cover for the guest room."
  3. "This duvet cover matches the curtains in the bedroom perfectly."

🔗 Collocations phổ biến: change the duvet cover · put on a duvet cover · duvet cover set · wash the duvet cover

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách