to set off

to set off (khởi hành, lên đường) — Bắt đầu một hành trình hoặc bắt đầu đi đâu đó, thường là sau khi chuẩn bị hoặc vào một thời điểm ...

Bài 2223/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to set off
Ngày đăng: — — Bài 2310
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2310
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu một hành trình hoặc bắt đầu đi đâu đó, thường là sau khi chuẩn bị hoặc vào một thời điểm đã định.

📖 Định nghĩa (English): To begin a journey or start going somewhere, usually after preparation or at a planned time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "What time do we need to set off for the airport?"
    Dịch: Mấy giờ chúng ta cần khởi hành đến sân bay?.
  2. "They set off for the beach at sunrise."
  3. "We set off early to avoid the rush hour traffic."

🔗 Collocations phổ biến: set off early · set off on a journey · set off for · set off late · set off together

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách