Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2310
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu một hành trình hoặc bắt đầu đi đâu đó, thường là sau khi chuẩn bị hoặc vào một thời điểm đã định.
📖 Định nghĩa (English): To begin a journey or start going somewhere, usually after preparation or at a planned time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "What time do we need to set off for the airport?"
Dịch: Mấy giờ chúng ta cần khởi hành đến sân bay?. - ② "They set off for the beach at sunrise."
- ③ "We set off early to avoid the rush hour traffic."
🔗 Collocations phổ biến: set off early · set off on a journey · set off for · set off late · set off together
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb