Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2312
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chén nhỏ bằng sứ, sành hoặc thủy tinh dùng để nướng hoặc phục vụ món ăn cho một người.
📖 Định nghĩa (English): A small ceramic, porcelain, or glass dish used for baking or serving individual portions of food.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She baked a chocolate lava cake in a small ramekin."
Dịch: Cô ấy nướng bánh chocolate lava trong một chiếc chén ramekin nhỏ.. - ② "We served the crème brûlée in white ceramic ramekins."
- ③ "A ramekin is perfect for single-serving desserts."
🔗 Collocations phổ biến: bake in a ramekin · serve in a ramekin · ceramic ramekin · set of ramekins
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun