ramekin

ramekin (chén sứ nhỏ (để nướng hoặc phục vụ món ăn)) — Chén nhỏ bằng sứ, sành hoặc thủy tinh dùng để nướng hoặc phục vụ món ăn cho một người.

Bài 2225/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ramekin
Ngày đăng: — — Bài 2312
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2312
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chén nhỏ bằng sứ, sành hoặc thủy tinh dùng để nướng hoặc phục vụ món ăn cho một người.

📖 Định nghĩa (English): A small ceramic, porcelain, or glass dish used for baking or serving individual portions of food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She baked a chocolate lava cake in a small ramekin."
    Dịch: Cô ấy nướng bánh chocolate lava trong một chiếc chén ramekin nhỏ..
  2. "We served the crème brûlée in white ceramic ramekins."
  3. "A ramekin is perfect for single-serving desserts."

🔗 Collocations phổ biến: bake in a ramekin · serve in a ramekin · ceramic ramekin · set of ramekins

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách