---
title: "dwelling"
excerpt: "dwelling (nơi ở, chỗ ở, nhà ở) — Tòa nhà hoặc nơi mọi người sinh sống, đặc biệt là nhà hoặc căn hộ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4037"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dwelling/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dwelling/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# dwelling

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4037

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/dwelling/pronunciation.mp3

## dwelling /ˈdwelɪŋ/ · n · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tòa nhà hoặc nơi mọi người sinh sống, đặc biệt là nhà hoặc căn hộ.

**📖 Định nghĩa (English):** A building or place where people live, especially a house or apartment.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "They have lived in the same dwelling for over 20 years." *Dịch: Họ đã sống ở nơi ở này hơn 20 năm..*
2. **②** "The old dwelling was demolished to make room for a new park."
3. **③** "Each dwelling must have its own entrance and kitchen."

**🔗 Collocations phổ biến:** private dwelling · residential dwelling · dwelling place · single-family dwelling

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** n

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dwelling/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dwelling/
