Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4037
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà hoặc nơi mọi người sinh sống, đặc biệt là nhà hoặc căn hộ.
📖 Định nghĩa (English): A building or place where people live, especially a house or apartment.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "They have lived in the same dwelling for over 20 years."
Dịch: Họ đã sống ở nơi ở này hơn 20 năm.. - ② "The old dwelling was demolished to make room for a new park."
- ③ "Each dwelling must have its own entrance and kitchen."
🔗 Collocations phổ biến: private dwelling · residential dwelling · dwelling place · single-family dwelling
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: n