Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4038
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ sở hữu và cho thuê một bất động sản, chẳng hạn như nhà hoặc căn hộ.
📖 Định nghĩa (English): A woman who owns and rents out a property, such as a house or apartment.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My landlady lives on the first floor."
Dịch: Bà chủ nhà của tôi sống ở tầng một.. - ② "The landlady increased the rent last month."
- ③ "We need to ask the landlady for permission to paint the walls."
🔗 Collocations phổ biến: ask the landlady; landlady and landlord; strict landlady; landlady's rules
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun