---
title: "landlady"
excerpt: "landlady (bà chủ nhà (cho thuê)) — Người phụ nữ sở hữu và cho thuê một bất động sản, chẳng hạn như nhà hoặc căn hộ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4038"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/landlady/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/landlady/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# landlady

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4038

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/landlady/pronunciation.mp3

## landlady /ˈlændˌleɪdi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người phụ nữ sở hữu và cho thuê một bất động sản, chẳng hạn như nhà hoặc căn hộ.

**📖 Định nghĩa (English):** A woman who owns and rents out a property, such as a house or apartment.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "My landlady lives on the first floor." *Dịch: Bà chủ nhà của tôi sống ở tầng một..*
2. **②** "The landlady increased the rent last month."
3. **③** "We need to ask the landlady for permission to paint the walls."

**🔗 Collocations phổ biến:** ask the landlady; landlady and landlord; strict landlady; landlady's rules

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/landlady/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/landlady/
