---
title: "rental property"
excerpt: "rental property (bất động sản cho thuê) — Bất động sản do ai đó sở hữu và cho người khác thuê để tạo thu nhập."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4036"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rental-property/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rental-property/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# rental property

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4036

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/rental-property/pronunciation.mp3

## rental property /ˈrɛntəl ˈprɑːpərti/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Bất động sản do ai đó sở hữu và cho người khác thuê để tạo thu nhập.

**📖 Định nghĩa (English):** A property that is owned by someone and rented out to tenants for income.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He bought a rental property to earn extra income each month." *Dịch: Anh ấy đã mua một bất động sản cho thuê để kiếm thêm thu nhập hàng tháng..*
2. **②** "Rental properties require regular maintenance and repairs."
3. **③** "Many investors are looking to buy rental properties in this area."

**🔗 Collocations phổ biến:** buy a rental property; rental property investment; manage a rental property

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rental-property/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rental-property/
