Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

rental property

rental property (bất động sản cho thuê) — Bất động sản do ai đó sở hữu và cho người khác thuê để tạo thu nhập.

Bài 4036/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rental property
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4036
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4036
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bất động sản do ai đó sở hữu và cho người khác thuê để tạo thu nhập.

📖 Định nghĩa (English): A property that is owned by someone and rented out to tenants for income.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He bought a rental property to earn extra income each month."
    Dịch: Anh ấy đã mua một bất động sản cho thuê để kiếm thêm thu nhập hàng tháng..
  2. "Rental properties require regular maintenance and repairs."
  3. "Many investors are looking to buy rental properties in this area."

🔗 Collocations phổ biến: buy a rental property; rental property investment; manage a rental property

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách